90
CM
M. Vecino
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matias Vecino
CM
90
CDM
88
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
83
85
83
83
87
85
85
85
85
83
83
83
83
83
83
83
Tốc độ
81
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
67
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
88
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2011~2013 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2010~2011 | 센트랄 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé