71
CM
M. Vecino
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matias Vecino
CM
71
CDM
71
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
10
66
66
64
64
68
66
68
64
64
69
69
64
64
64
64
69
Tốc độ
47
Sút
63
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
60
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
60
Penalty
49
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
61
Chuyền dài
66
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
59
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
56
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
3
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
3
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2011~2013 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2010~2011 | 센트랄 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández