81
CDM
M. Vecino
13
19
74
77
76
76
79
78
78
77
77
75
75
75
75
76
76
75
Tốc độ
67
Sút
69
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
75
Thể chất
74
Tốc độ
65
Tăng tốc
71
Dứt điểm
63
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
66
Thăng bằng
58
Phản ứng
82
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
73
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
81
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2011~2013 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2010~2011 | 센트랄 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé