106
CDM
M. Vecino
24
22
97
98
96
96
102
99
103
98
98
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
94
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
88
Chuyền dài
105
Đá phạt
87
Sút xoáy
83
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2011~2013 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2010~2011 | 센트랄 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández