76
RB
M. Weiser
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Weiser
RB
76
RM
79
177cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
69
74
75
75
74
75
72
76
76
70
70
73
73
74
74
70
Tốc độ
78
Sút
61
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
76
Tăng tốc
82
Dứt điểm
63
Lực sút
58
Sút xa
61
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
58
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
67
Đá phạt
53
Sút xoáy
68
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
76
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
73
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
63
Thể lực
76
Quyết đoán
68
Nhảy
66
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Werder Bremen
|
|
| 2022~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2022 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Hertha Berlin
|
|
| 2013~2013 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé