70
RB
M. Weiser
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Weiser
RB
70
RM
72
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
63
66
67
67
67
67
65
69
69
62
62
67
67
68
68
62
Tốc độ
69
Sút
55
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
57
Lực sút
53
Sút xa
54
Chọn vị trí
67
Vô lê
55
Penalty
51
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
46
Sút xoáy
61
Rê bóng
73
Giữ bóng
71
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
56
Thể lực
81
Quyết đoán
58
Nhảy
66
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Werder Bremen
|
|
| 2022~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2022 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Hertha Berlin
|
|
| 2013~2013 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé