116
RWB
M. Weiser
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Weiser
RWB
116
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
108
111
112
112
111
112
110
113
113
109
109
112
112
113
113
109
Tốc độ
113
Sút
102
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
105
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
116
Vô lê
100
Penalty
93
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
117
Chuyền dài
104
Đá phạt
98
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
101
Phản ứng
115
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
98
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
108
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Werder Bremen
|
|
| 2022~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2022 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Hertha Berlin
|
|
| 2013~2013 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia