113
RWB
M. Weiser
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Weiser
RWB
113
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
104
107
109
109
108
108
107
109
109
107
107
110
110
110
110
107
Tốc độ
113
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
112
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
114
Chuyền dài
100
Đá phạt
93
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
100
Phản ứng
112
Kèm người
105
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
96
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Werder Bremen
|
|
| 2022~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2022 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Hertha Berlin
|
|
| 2013~2013 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia