108
RM
M. Weiser
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Weiser
RM
108
RWB
107
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
99
103
104
104
103
104
102
105
105
100
100
104
104
104
104
100
Tốc độ
109
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
91
Chọn vị trí
107
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
108
Chuyền dài
96
Đá phạt
92
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
90
Phản ứng
107
Kèm người
97
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
99
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Werder Bremen
|
|
| 2022~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2022 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Hertha Berlin
|
|
| 2013~2013 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia