78
CM
P. Lees-Melou
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre Lees-Melou
CM
78
185cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
70
73
74
74
75
74
72
75
75
67
67
70
70
72
72
67
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
66
Thể chất
72
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
75
Vô lê
54
Penalty
54
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
73
Thăng bằng
59
Phản ứng
73
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
70
Thể lực
83
Quyết đoán
70
Nhảy
61
Bình tĩnh
74
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2017~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2015 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 2015~2016 | 디종 FCO II | |
| 2015~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2015 | US 레쥬 캅 페레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé