82
CM
P. Lees-Melou
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre Lees-Melou
CM
82
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
76
78
78
78
79
79
76
79
79
72
72
74
74
76
76
72
Tốc độ
71
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
71
Thể chất
76
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
82
Chọn vị trí
80
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
80
Chuyền dài
81
Đá phạt
74
Sút xoáy
81
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
64
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
74
Thể lực
86
Quyết đoán
74
Nhảy
69
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2017~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2015 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 2015~2016 | 디종 FCO II | |
| 2015~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2015 | US 레쥬 캅 페레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández