91
CDM
P. Lees-Melou
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre Lees-Melou
CDM
91
CM
92
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
35
83
86
86
86
89
87
88
87
87
84
83
85
85
87
87
84
Tốc độ
74
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
82
Lực sút
88
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
81
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
77
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
91
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
84
Thể lực
100
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
89
TM đổ người
32
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2017~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2015 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 2015~2016 | 디종 FCO II | |
| 2015~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2015 | US 레쥬 캅 페레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé