109
CDM
P. Lees-Melou
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre Lees-Melou
CDM
109
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
102
104
104
104
106
104
106
104
104
103
103
104
104
105
105
103
Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
106
Đá phạt
95
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
109
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
101
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
108
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2017~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2015 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 2015~2016 | 디종 FCO II | |
| 2015~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2015 | US 레쥬 캅 페레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández