81
CM
P. Lees-Melou
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre Lees-Melou
CM
81
185cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
74
77
77
77
78
78
75
78
78
71
71
74
74
75
75
71
Tốc độ
73
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
71
Lực sút
75
Sút xa
75
Chọn vị trí
79
Vô lê
58
Penalty
62
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
80
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
77
Thăng bằng
63
Phản ứng
77
Kèm người
73
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
73
Thể lực
85
Quyết đoán
74
Nhảy
66
Bình tĩnh
78
TM đổ người
23
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2017~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2015 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 2015~2016 | 디종 FCO II | |
| 2015~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2015 | US 레쥬 캅 페레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández