77
CB
R. Klavan
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ragnar Klavan
CB
77
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
57
57
56
56
64
59
71
58
58
74
74
68
68
66
66
74
Tốc độ
49
Sút
48
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
76
Thể chất
68
Tốc độ
52
Tăng tốc
47
Dứt điểm
40
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
40
Vô lê
37
Penalty
46
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
53
Chuyền dài
71
Đá phạt
37
Sút xoáy
49
Rê bóng
56
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
55
Phản ứng
73
Kèm người
76
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
72
Thể lực
55
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
69
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 빠에드 리나미스꼰드 | |
| 2018~2021 |
Cagliari
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2009~2009 |
AZ
|
|
| 2009~2012 |
AZ
|
|
| 2005~2009 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2005 |
Valerenga
|
|
| 2003~2005 | 플로라 탈린 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé