72
CB
R. Klavan
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ragnar Klavan
CB
72
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
51
50
50
50
58
52
66
52
52
69
69
63
63
61
61
69
Tốc độ
50
Sút
41
Chuyền bóng
54
Rê bóng
53
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
55
Tăng tốc
46
Dứt điểm
34
Lực sút
59
Sút xa
48
Chọn vị trí
30
Vô lê
26
Penalty
36
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
44
Chuyền dài
65
Đá phạt
26
Sút xoáy
40
Rê bóng
48
Giữ bóng
62
Khéo léo
53
Thăng bằng
46
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
69
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
72
Thể lực
62
Quyết đoán
69
Nhảy
68
Bình tĩnh
62
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 빠에드 리나미스꼰드 | |
| 2018~2021 |
Cagliari
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2009~2009 |
AZ
|
|
| 2009~2012 |
AZ
|
|
| 2005~2009 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2005 |
Valerenga
|
|
| 2003~2005 | 플로라 탈린 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández