91
CB
R. Klavan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ragnar Klavan
CB
91
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
73
76
76
76
80
77
86
78
78
88
88
85
85
84
84
88
Tốc độ
82
Sút
56
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
46
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
61
Vô lê
44
Penalty
54
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
83
Đá phạt
61
Sút xoáy
65
Rê bóng
81
Giữ bóng
89
Khéo léo
74
Thăng bằng
87
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
89
Cắt bóng
80
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
83
Thể lực
77
Quyết đoán
97
Nhảy
84
Bình tĩnh
87
TM đổ người
24
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
18
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 빠에드 리나미스꼰드 | |
| 2018~2021 |
Cagliari
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2009~2009 |
AZ
|
|
| 2009~2012 |
AZ
|
|
| 2005~2009 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2005 |
Valerenga
|
|
| 2003~2005 | 플로라 탈린 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández