80
CB
R. Klavan
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ragnar Klavan
CB
83
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
63
63
62
62
69
64
77
64
64
80
80
74
74
72
72
80
Tốc độ
60
Sút
51
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
81
Thể chất
75
Tốc độ
65
Tăng tốc
56
Dứt điểm
43
Lực sút
69
Sút xa
61
Chọn vị trí
42
Vô lê
34
Penalty
48
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
58
Chuyền dài
78
Đá phạt
40
Sút xoáy
54
Rê bóng
65
Giữ bóng
76
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
82
Cắt bóng
76
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
76
Thể lực
66
Quyết đoán
84
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 빠에드 리나미스꼰드 | |
| 2018~2021 |
Cagliari
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2009~2009 |
AZ
|
|
| 2009~2012 |
AZ
|
|
| 2005~2009 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2005 |
Valerenga
|
|
| 2003~2005 | 플로라 탈린 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández