89
CB
R. Klavan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ragnar Klavan
CB
89
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
74
76
76
76
81
78
85
78
78
86
86
83
83
82
82
86
Tốc độ
81
Sút
59
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
50
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
62
Vô lê
45
Penalty
54
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
71
Chuyền dài
88
Đá phạt
62
Sút xoáy
62
Rê bóng
81
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
89
Lấy bóng
85
Cắt bóng
77
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
84
Thể lực
78
Quyết đoán
95
Nhảy
89
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 빠에드 리나미스꼰드 | |
| 2018~2021 |
Cagliari
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2009~2009 |
AZ
|
|
| 2009~2012 |
AZ
|
|
| 2005~2009 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2005 |
Valerenga
|
|
| 2003~2005 | 플로라 탈린 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández