78
LM
R. Soriano
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Soriano
LM
78
CM
77
CAM
78
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
73
75
75
75
74
75
71
75
75
69
69
70
70
71
71
69
Tốc độ
74
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
57
Sút xoáy
77
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
69
Thể lực
65
Quyết đoán
73
Nhảy
66
Bình tĩnh
74
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~2011 |
Empoli
|
|
| 2010~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2010 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández