65
CAM
R. Soriano
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Soriano
CAM
65
CM
65
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
61
62
62
62
62
62
60
62
62
58
58
60
60
61
61
58
Tốc độ
57
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
58
Thể chất
58
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
60
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
59
Vô lê
62
Penalty
55
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
49
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
66
Thăng bằng
67
Phản ứng
61
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
54
Thể lực
66
Quyết đoán
58
Nhảy
61
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~2011 |
Empoli
|
|
| 2010~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2010 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé