102
CM
R. Soriano
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Soriano
CM
102
CAM
102
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
95
97
97
97
99
99
95
98
98
90
90
92
92
94
94
90
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
88
Thể chất
96
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
84
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
88
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
85
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~2011 |
Empoli
|
|
| 2010~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2010 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé