84
CAM
R. Soriano
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Soriano
CAM
84
CM
84
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
78
80
80
80
81
81
77
81
81
73
73
75
75
77
77
73
Tốc độ
74
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
71
Thể chất
75
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
78
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
68
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
81
Đá phạt
62
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
84
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
73
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
72
Thể lực
85
Quyết đoán
76
Nhảy
69
Bình tĩnh
79
TM đổ người
26
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~2011 |
Empoli
|
|
| 2010~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2010 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández