81
CAM
R. Soriano
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Soriano
CAM
81
CM
81
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
76
78
78
78
78
78
74
78
78
71
71
73
73
74
74
71
Tốc độ
71
Sút
76
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
73
Tăng tốc
69
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
79
Chuyền dài
79
Đá phạt
60
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
71
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
70
Thể lực
76
Quyết đoán
74
Nhảy
67
Bình tĩnh
77
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~2011 |
Empoli
|
|
| 2010~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2010 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández