81
RB
S. Coleman
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Séamus Coleman
RB
81
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
72
74
75
75
75
74
77
75
75
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
75
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
78
Thể chất
72
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
63
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
65
Penalty
57
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
80
Chuyền dài
71
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
70
Thể lực
75
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Everton
|
|
| 2010~2010 |
blackpool
|
|
| 2009~ |
Everton
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2007~2009 |
Sligo Rovers
|
|
| 2006~2009 |
Sligo Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández