117
RB
S. Coleman
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Séamus Coleman
RB
117
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
109
111
111
111
112
111
113
112
112
112
111
114
114
114
114
112
Tốc độ
114
Sút
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
117
Tăng tốc
111
Dứt điểm
98
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
117
Vô lê
103
Penalty
80
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
116
Chuyền dài
108
Đá phạt
89
Sút xoáy
110
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
113
Thể lực
121
Quyết đoán
114
Nhảy
99
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Everton
|
|
| 2010~2010 |
blackpool
|
|
| 2009~ |
Everton
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2007~2009 |
Sligo Rovers
|
|
| 2006~2009 |
Sligo Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández