83
RB
S. Coleman
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Séamus Coleman
RB
83
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
74
76
76
76
78
76
80
77
77
80
80
80
80
80
80
80
Tốc độ
71
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
82
Thể chất
75
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
67
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
75
Vô lê
69
Penalty
61
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
81
Chuyền dài
74
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
84
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
17
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Everton
|
|
| 2010~2010 |
blackpool
|
|
| 2009~ |
Everton
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2007~2009 |
Sligo Rovers
|
|
| 2006~2009 |
Sligo Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé