100
RB
S. Coleman
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Séamus Coleman
RB
100
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
89
91
93
93
94
92
96
94
94
95
95
97
97
97
97
95
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
97
Thể chất
90
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
83
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
102
Chuyền dài
94
Đá phạt
66
Sút xoáy
76
Rê bóng
95
Giữ bóng
104
Khéo léo
90
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
101
Lấy bóng
99
Cắt bóng
92
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
85
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
83
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Everton
|
|
| 2010~2010 |
blackpool
|
|
| 2009~ |
Everton
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2007~2009 |
Sligo Rovers
|
|
| 2006~2009 |
Sligo Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández