86
RB
S. Coleman
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Séamus Coleman
RB
86
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
75
77
78
78
80
78
82
79
79
81
81
83
83
83
83
81
Tốc độ
73
Sút
66
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
84
Thể chất
74
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
62
Lực sút
77
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
58
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
85
Chuyền dài
79
Đá phạt
43
Sút xoáy
53
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
84
Cắt bóng
80
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
70
Thể lực
83
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
5
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Everton
|
|
| 2010~2010 |
blackpool
|
|
| 2009~ |
Everton
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2007~2009 |
Sligo Rovers
|
|
| 2006~2009 |
Sligo Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández