82
GK
Sergio Asenjo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Asenjo
GK
82
189cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
79
31
32
33
33
35
35
35
35
35
33
33
34
34
34
34
33
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
79
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
55
Tăng tốc
59
Dứt điểm
19
Lực sút
28
Sút xa
18
Chọn vị trí
17
Vô lê
20
Penalty
20
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
28
Chuyền dài
41
Đá phạt
26
Sút xoáy
27
Rê bóng
20
Giữ bóng
19
Khéo léo
62
Thăng bằng
58
Phản ứng
77
Kèm người
28
Lấy bóng
20
Cắt bóng
26
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
71
Thể lực
43
Quyết đoán
24
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
82
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~ |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Malaga CF
|
|
| 2009~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2009 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández