87
GK
Sergio Asenjo
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Asenjo
GK
87
189cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
84
42
41
41
41
43
43
42
43
43
41
40
41
41
42
42
41
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
84
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
63
Tăng tốc
67
Dứt điểm
27
Lực sút
67
Sút xa
26
Chọn vị trí
25
Vô lê
28
Penalty
28
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
36
Chuyền dài
49
Đá phạt
34
Sút xoáy
35
Rê bóng
28
Giữ bóng
27
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
84
Kèm người
36
Lấy bóng
28
Cắt bóng
34
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
79
Thể lực
49
Quyết đoán
32
Nhảy
79
Bình tĩnh
71
TM đổ người
86
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
84
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~ |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Malaga CF
|
|
| 2009~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2009 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández