80
GK
Sergio Asenjo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Asenjo
GK
80
189cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
77
29
30
31
31
33
33
33
33
33
31
31
32
32
32
32
31
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
79
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
53
Tăng tốc
57
Dứt điểm
17
Lực sút
26
Sút xa
16
Chọn vị trí
15
Vô lê
18
Penalty
18
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
26
Chuyền dài
39
Đá phạt
24
Sút xoáy
25
Rê bóng
18
Giữ bóng
17
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
75
Kèm người
26
Lấy bóng
18
Cắt bóng
24
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
69
Thể lực
41
Quyết đoán
22
Nhảy
69
Bình tĩnh
61
TM đổ người
80
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
73
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~ |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Malaga CF
|
|
| 2009~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2009 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández