83
GK
Sergio Asenjo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Asenjo
GK
83
189cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
80
28
29
30
30
33
32
31
32
32
28
28
29
29
30
30
28
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
82
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
54
Tăng tốc
59
Dứt điểm
14
Lực sút
24
Sút xa
23
Chọn vị trí
12
Vô lê
22
Penalty
15
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
24
Chuyền dài
39
Đá phạt
22
Sút xoáy
23
Rê bóng
15
Giữ bóng
14
Khéo léo
62
Thăng bằng
58
Phản ứng
78
Kèm người
12
Lấy bóng
15
Cắt bóng
22
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
73
Thể lực
41
Quyết đoán
20
Nhảy
73
Bình tĩnh
39
TM đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
74
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~ |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Malaga CF
|
|
| 2009~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2009 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé