85
GK
Sergio Asenjo
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Asenjo
GK
85
189cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
82
35
36
37
37
39
39
39
39
39
37
37
38
38
38
38
37
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
83
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
23
Lực sút
32
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
24
Penalty
24
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
32
Chuyền dài
45
Đá phạt
30
Sút xoáy
31
Rê bóng
24
Giữ bóng
23
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
81
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
30
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
75
Thể lực
47
Quyết đoán
28
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
85
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
79
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~ |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Malaga CF
|
|
| 2009~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2009 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández