77
RM
T. Walcott
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Walcott
RM
77
176cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
72
74
75
75
67
73
57
74
74
51
51
58
58
61
61
51
Tốc độ
86
Sút
70
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
41
Thể chất
61
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
64
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
61
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
39
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
56
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2020~2021 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
Everton
|
|
| 2006~2018 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández