98
RM
T. Walcott
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Walcott
RM
98
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
93
95
96
96
88
93
76
95
95
68
67
78
78
82
82
68
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
56
Thể chất
82
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
84
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
97
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
42
Lấy bóng
52
Cắt bóng
75
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
79
Thể lực
97
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2020~2021 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
Everton
|
|
| 2006~2018 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé