78
RM
T. Walcott
11
23
73
75
76
76
69
74
58
75
75
52
52
59
59
62
62
52
Tốc độ
86
Sút
72
Chuyền bóng
71
Rê bóng
78
Phòng thủ
43
Thể chất
62
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
66
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
63
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
77
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
76
Kèm người
41
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
58
Thể lực
68
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2020~2021 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
Everton
|
|
| 2006~2018 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé