64
RM
T. Walcott
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Walcott
RM
64
176cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
61
63
63
63
57
62
47
61
61
43
43
46
46
48
48
43
Tốc độ
63
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
34
Thể chất
45
Tốc độ
61
Tăng tốc
67
Dứt điểm
59
Lực sút
64
Sút xa
55
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
61
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
65
Kèm người
32
Lấy bóng
34
Cắt bóng
31
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
48
Thể lực
30
Quyết đoán
57
Nhảy
52
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2020~2021 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
Everton
|
|
| 2006~2018 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé