81
RW
T. Walcott
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Walcott
RW
84
LW
84
ST
80
175cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
77
79
81
81
71
78
59
80
80
51
51
62
62
66
66
51
Tốc độ
94
Sút
75
Chuyền bóng
70
Rê bóng
84
Phòng thủ
42
Thể chất
65
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
81
Lực sút
74
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
76
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
82
Chuyền dài
55
Đá phạt
52
Sút xoáy
65
Rê bóng
87
Giữ bóng
82
Khéo léo
88
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
31
Lấy bóng
38
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
71
Thể lực
81
Quyết đoán
38
Nhảy
48
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2020~2021 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
Everton
|
|
| 2006~2018 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé