77
ST
W. Khazri
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wahbi Khazri
ST
77
CF
79
CAM
79
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
74
76
76
76
73
76
63
75
75
55
55
60
60
63
63
55
Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
45
Thể chất
67
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
73
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
68
Đá phạt
77
Sút xoáy
78
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
66
Phản ứng
77
Kèm người
33
Lấy bóng
50
Cắt bóng
61
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
67
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
46
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
sunderland
|
|
| 2018~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2016~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2014 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé