80
ST
W. Khazri
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wahbi Khazri
ST
80
CAM
81
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
77
79
79
79
74
78
64
78
78
56
56
62
62
65
65
56
Tốc độ
76
Sút
80
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
46
Thể chất
70
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
79
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
80
Vô lê
71
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
81
Chuyền dài
69
Đá phạt
79
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
69
Phản ứng
80
Kèm người
37
Lấy bóng
50
Cắt bóng
57
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
70
Thể lực
71
Quyết đoán
76
Nhảy
49
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
sunderland
|
|
| 2018~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2016~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2014 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé