98
CF
W. Khazri
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wahbi Khazri
CF
98
ST
97
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
18
94
95
95
95
90
94
81
94
94
75
74
79
79
82
82
75
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
65
Thể chất
87
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
93
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
50
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
86
Thể lực
90
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
sunderland
|
|
| 2018~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2016~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2014 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé