76
CF
W. Khazri
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wahbi Khazri
CF
76
ST
73
LM
75
182cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
17
70
73
73
73
70
73
60
72
72
52
52
57
57
61
61
52
Tốc độ
71
Sút
74
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
43
Thể chất
65
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
73
Vô lê
62
Penalty
71
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
75
Chuyền dài
66
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
64
Phản ứng
71
Kèm người
31
Lấy bóng
48
Cắt bóng
59
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
70
Nhảy
44
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
sunderland
|
|
| 2018~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2016~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2014 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé