77
CF
W. Khazri
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wahbi Khazri
CF
77
ST
74
LM
76
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
71
74
74
74
70
74
59
73
73
51
51
56
56
60
60
51
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
39
Thể chất
66
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
74
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
74
Vô lê
62
Penalty
72
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
76
Chuyền dài
66
Đá phạt
84
Sút xoáy
77
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
77
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
23
Lấy bóng
46
Cắt bóng
58
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
65
Thể lực
65
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
sunderland
|
|
| 2018~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2016~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2014 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé