79
ST
W. Weghorst
10
25
76
72
68
68
65
69
57
67
67
55
55
54
54
55
55
55
Tốc độ
63
Sút
76
Chuyền bóng
57
Rê bóng
67
Phòng thủ
41
Thể chất
81
Tốc độ
69
Tăng tốc
56
Dứt điểm
81
Lực sút
79
Sút xa
63
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
76
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
45
Chuyền dài
50
Đá phạt
40
Sút xoáy
43
Rê bóng
64
Giữ bóng
75
Khéo léo
64
Thăng bằng
47
Phản ứng
81
Kèm người
40
Lấy bóng
36
Cắt bóng
38
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
77
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2023 |
Burnley
|
|
| 2023~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Burnley
|
|
| 2022~2022 |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Burnley
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
AZ
|
|
| 2014~2016 |
Hercules Almelo
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández