88
ST
W. Weghorst
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wout Weghorst
ST
88
197cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
85
81
76
76
74
77
68
74
74
69
69
64
64
64
64
69
Tốc độ
68
Sút
86
Chuyền bóng
64
Rê bóng
73
Phòng thủ
59
Thể chất
89
Tốc độ
71
Tăng tốc
65
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
78
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
76
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
50
Chuyền dài
51
Đá phạt
45
Sút xoáy
48
Rê bóng
70
Giữ bóng
83
Khéo léo
68
Thăng bằng
52
Phản ứng
88
Kèm người
52
Lấy bóng
72
Cắt bóng
43
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
92
Thể lực
86
Quyết đoán
88
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2023 |
Burnley
|
|
| 2023~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Burnley
|
|
| 2022~2022 |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Burnley
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
AZ
|
|
| 2014~2016 |
Hercules Almelo
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández