105
ST
W. Weghorst
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wout Weghorst
ST
105
197cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
102
98
93
93
90
95
81
92
92
81
81
77
77
78
78
81
Tốc độ
90
Sút
101
Chuyền bóng
80
Rê bóng
94
Phòng thủ
68
Thể chất
104
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
61
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
91
Giữ bóng
105
Khéo léo
82
Thăng bằng
91
Phản ứng
101
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
54
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
107
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2023 |
Burnley
|
|
| 2023~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Burnley
|
|
| 2022~2022 |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Burnley
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
AZ
|
|
| 2014~2016 |
Hercules Almelo
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé