94
ST
W. Weghorst
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wout Weghorst
ST
94
197cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
91
88
84
84
77
84
66
82
82
64
64
64
64
66
66
64
Tốc độ
85
Sút
91
Chuyền bóng
69
Rê bóng
86
Phòng thủ
47
Thể chất
94
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
58
Chuyền dài
55
Đá phạt
55
Sút xoáy
54
Rê bóng
85
Giữ bóng
97
Khéo léo
72
Thăng bằng
56
Phản ứng
88
Kèm người
50
Lấy bóng
37
Cắt bóng
45
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
98
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2023 |
Burnley
|
|
| 2023~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Burnley
|
|
| 2022~2022 |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Burnley
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
AZ
|
|
| 2014~2016 |
Hercules Almelo
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández