85
ST
W. Weghorst
14
19
82
78
74
74
66
73
55
73
73
53
53
54
54
56
56
53
Tốc độ
76
Sút
81
Chuyền bóng
59
Rê bóng
73
Phòng thủ
34
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
74
Dứt điểm
87
Lực sút
87
Sút xa
67
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
77
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
52
Chuyền dài
43
Đá phạt
48
Sút xoáy
46
Rê bóng
75
Giữ bóng
83
Khéo léo
50
Thăng bằng
41
Phản ứng
78
Kèm người
26
Lấy bóng
23
Cắt bóng
40
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
94
Thể lực
80
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2023 |
Burnley
|
|
| 2023~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Burnley
|
|
| 2022~2022 |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Burnley
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
AZ
|
|
| 2014~2016 |
Hercules Almelo
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández