78
GK
Y. Bounou
8
75
29
31
30
30
37
35
34
33
33
30
30
30
30
30
30
30
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
76
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
37
Tăng tốc
39
Dứt điểm
19
Lực sút
29
Sút xa
23
Chọn vị trí
15
Vô lê
18
Penalty
28
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
20
Chuyền dài
46
Đá phạt
23
Sút xoáy
17
Rê bóng
24
Giữ bóng
17
Khéo léo
40
Thăng bằng
32
Phản ứng
76
Kèm người
24
Lấy bóng
23
Cắt bóng
17
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
68
Thể lực
45
Quyết đoán
29
Nhảy
49
Bình tĩnh
57
TM đổ người
74
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
75
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2016 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2010~2012 | 위다드 AC 카사블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández